banner ngang2 8

Grammar - Unit 8 - Tiếng anh 6

 - Người đăng bài viết: Mai Thị Ngọc Huyền  - Chuyên mục :  Đã xem: 805 

DAYTOT gửi tới các em bài dịch và hướng dẫn học sinh phần Grammar - Unit 8 - Tiếng anh 6.

 

GRAMMAR

A. Modal auxiliary verbs (Khiếm trợ động từ).

Những khiếm trợ động từ trong tiếng Anh: CAN (có thể), MAY (được phép, có lẽ), MUST (phải), OUGHT TO (nên, phải). WILL, SHALL (sẽ), NEED (phải), DARE (dám), và các dạng quá khứ của chúng.

1. Đặc điểm: Các khiểm trợ động từ :

a. không thay đổi ở thì Hiện tại đơn (không thêm “-S” hay “-ES”).

e.g.: He can speak English. (Anh ấy nói tiếng Anh được.)

She must get up early. (Cô ấy phải thức dậy sớm.)

b. ở câu đầy đủ, luôn luôn có động từ chính theo sau, và động từ này phải ở dạng gốc hay dạng đơn giản.

e.g.: He will go to school today. (Anh ấy sẽ đi học hôm nay.)

We can turn right on that comer. (Chúng ta có thể rẽ phải ở góc đường kia.)

c . có nhiều nhất HAI THÌ - thì hiện tại đơn và quá khứ đơn - trong đó MUST, OUGHT TO và NEED chỉ có MỘT THÌ hiện tại.

b. có dạng phủ định và nghi vấn giống động từ BE.

* Dạng phủ định (Negative form).

  S + modal + NOT + Vm + o /A.

   e.g.: She will go to market. (Chị ấy sẽ đi chợ.)

⟹ She will not go to market.

Pupils can play football here.  (Học sinh có thể chơi bóng đá ở đây.)

⟹ Pupils cannot play football here.

Ghi nhớ: *CAN: ở dạng phủ định, từ NOT được viết liền với CAN : cannot.

* OUGHT TO ở dạng phủ định, từ NOT được viết sau OUGHT.

e.g.: He ought not to work so hard. (Anh ấy không nên làm việc quá vất vả.)

* Dạng phủ định rút gọn đặc biệt của CAN, WILL và SHALL.

- Cannot =>can’t [ka:nt]

- Will not => won't [wsont]

- Shall not => shan’t [Ja:nt]

* Dạng nghi vấn (Question forms).

(Từ hỏi) + Modal + S + Vm + O /A?

e.g.: Must we slow down? (Chúng ta phải chậm lại không?)

What can he do now? (Bây giờ anh ấy có thể làm gì?)

Where will we go? (Chúng ta sẽ đi đâu?)

B. CAN : là khiếm trợ động từ (a modal) được dùng chỉ:

1. khả năng (an ability).

e. g.:  He can read this letter. (Anh ấy đọc lá thư này được.)

She can drive a car. (Cô ấy lái xe hơi được.)

2. Sự cho phép (được dùng ờ văn bản hành chính).

e.g.: You can park here. (Bạn có thể đậu xe ở đây.)

* Dạng phủ định CAN'T : chỉ sự cấm.

e.g.: You can’t turn left. (Bạn không được rẽ trái.)

C. MUST

1. MUST (phải): là khiếm trợ động từ, diễn tả sự bắt buộc (an obligation) hay sự cần thiết (the necessity)

a. có tính cách cá nhân (personal feelings).

e.g.: I must do the exercises every day. (Tôi phải làm bài tập mỗi ngày.)

b. của chính sự kiện (có tính quy tắc).

e.g.: We must drive on the right. (Chúng ta phải lái xe bên phải.)

Pupils must go to school on time. (Học sinh phải đi học đúng giờ.)

c. có tính cách mệnh lệnh.

e.g.: You must do your homework. (Bạn phải làm bài tập ở nhà.)

2. MUST NOT = MUSTN’T (không được): chỉ sự ngăn cấm ( prohibition).

e.g.: You must not talk in class. (Các em không được nói chuyện trong lớp.)

You must not stop here. (Các bạn không được dừng ở đây.)

Trường hợp này mustn’t tương đương với CAN’T.

3. NEEDN’T (không phải, không cần) : phản nghĩa của MUST.

 e. g.: Must we copy this lesson? (Chúng ta phải chép bài này không ?)

I No, You needn’t. (Không, các bạn không cần / phải chép.)

He must come here tomorrow but I needn’t. (Ngày mai anh ẩy phải đến đây nhưng tôi thì không (phải).



 

Nova Eguide hướng nghiệp toàn diện, chương trình đồng hành cùng Bộ GD&ĐT. 

Để chọn ngành nghề, chọn trường không bao giờ hối hận hay truy cập ngay vào website novai.vn để được hỗ trợ.

Đăng ký tư vấn
Đăng ký:
Họ và tên học sinh (*)
Ngày sinh
Địa chỉ liên hệ(*)
Họ và tên phụ huynh(*)
Điện thoại phụ huynh(*)
Lớp đăng ký(*)
Môn đăng ký(*)
Ghi chú

 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  Ẩn/Hiện ý kiến

Mã chống spam   

Những tin mới hơn

 

Những tin cũ hơn

Tin nhiều người quan tâm
Thăm dò ý kiến

Bạn muốn tổ chức thi thử vào lớp 10 khi nào?

bannerstand1 8

bannerstand2 8

Top