Vocabulary - Unit 13 - Tiếng anh 8

 - Người đăng bài viết: Mai Thị Ngọc Huyền  - Chuyên mục :  Đã xem: 229 

DAYTOT gửi tới các em phần tổng hợp Vocabulary - Unit 13 - Tiếng anh 8 .

 

UNIT 13. FESTIVALS

Lễ hội

- council /ˈkaʊnsl/(n): hội đồng

- keen on /kiːn/ (v): duy trì

- leader /ˈliːdə(r)/(n): người đứng đầu

- pottery /ˈpɒtəri/(n): đồ gốm

- to be fond of /fɒnd/: thích

- pomegranate /ˈpɒmɪɡrænɪt/ (n): quả lựu

- festival /ˈfestɪvl/(n): lễ hội

- preparation /ˌprepəˈreɪʃn/(n): sự chuẩn bị

- fetch /fetʃ/ (v): đi lấy, mang về

- marigold /ˈmæriɡəʊld/ (n): cúc vạn thọ

- fire-making (n): nhóm , đốt lửa

- rice-cooking (n): nấu ăn

- throughout /θruːˈaʊt/ (adv): thông qua

- upset /ʌpˈset/(a): bồn chồn

- jolly /ˈdʒɒli/(n): vui nhộn, vui vẻ

- yell /jel/(v): hét to, la to

- urge /ɜːdʒ/(v): thúc giục

- teammate /ˈtiːmmeɪt/(n): đồng đội

- perform /pəˈfɔːm/(v): trình diễn

- communal /kəˈmjuːnl/(a): công cộng, chung

- rub /rʌb/(v): cọ xát

- bamboo /ˌbæmˈbuː/(n): cây tre

- jumble /ˈdʒʌmbl/(v): trộn lẫn, làm lộn xộn

- participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt/(v): tham gia vào

- separate /ˈseprət/ (v): tách rời

- mushroom /ˈmʌʃrʊm/(n): nấm

- husk /hʌsk/(n): vỏ trấu

- export /ɪkˈspɔːt/(v): xuất khẩu

- judge /dʒʌdʒ/(n): sự đánh giái

- plumber /ˈplʌmə(r)/(n): thợ (lắp, sửa) ống nước

- grand prize (n): giải nhất

- award /əˈwɔːd/(v): tặng quà

- carol /ˈkærəl/(n): bài hát vui, thánh ca



 


 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  Ẩn/Hiện ý kiến

Mã chống spam   

Những tin mới hơn

 

Những tin cũ hơn

Thăm dò ý kiến

Bạn muốn tổ chức thi thử vào lớp 10 khi nào?

Top