Vocabulary - Unit 7 - Tiếng anh 6

 - Người đăng bài viết: Mai Thị Ngọc Huyền  - Chuyên mục :  Đã xem: 159 

DAYTOT gửi tới các em phần tổng hợp Vocabulary - Unit 7 - Tiếng anh 6.

 

UNIT 7. YOUR HOUSE

Nhà bạn

- a garden /ˈɡɑːdn/: khu vườn.

- vegetable/ˈvedʒtəbl/ (n) : rau.

- a photo/ˈfəʊtəʊ/ : bức ảnh

- a bank /bæŋk/: ngân hàng

- a clinic /ˈklɪnɪk/: phòng khám

- a post office /ˈpəʊst ɒfɪs/: bưu điện.

- a supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/: siêu thị.

- shop/ʃɒp/(n) : cửa hàng.

- noisy /ˈnɔɪzi/(adj): ồn ào .

- quiet /ˈkwaɪət/(adj): yên lặng.

- an apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ .

- a market /ˈmɑːkɪt/: chợ.

- a zoo /zuː/: sở thứ

- paddy field /fiːld/ = rice paddy: cánh đồng lúa.

- by bike /baɪk/ : bằng xe đạp.

- walk/wɔːk/ : đi bộ.

- by motorbike /ˈməʊtəbaɪk/: bằng xe gắn máy.

- by bus /bʌs/: bằng xe buýt.

- by car /kɑː(r)/: bằng ô tô.

- by train /treɪn/: bằng tàu hỏa

- by plane/pleɪn/ : bằng máy bay

 

 


 


 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  Ẩn/Hiện ý kiến

Mã chống spam   

Những tin mới hơn

 

Những tin cũ hơn

Tin nhiều người quan tâm
Thăm dò ý kiến

Bạn muốn tổ chức thi thử vào lớp 10 khi nào?

Top